"Б.ЕРМЕКОВ МЕМОРИАЛЫ 2026". OPEN 14

Cập nhật ngày: 18.10.2026 09:05:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU 10, OPEN 12, OPEN 14, OPEN 17, G10
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/16

BànSốWhiteCLB/TỉnhĐiểm Kết quảĐiểm BlackCLB/TỉnhSố
112Жаубай, ДидарЖетісай1 0 - 11 Oraz, EldosҚазығұрт1
22Raimbekov, AsanСарыағаш1 1 - 01 Temirxan, TemirlanСарыағаш13
314Alnazar, SerikСарыағаш1 1 - 01 Kushkinbay, NurbekКелес3
416Saparbai, Inzhu MarzhanСарыағаш1 0 - 11 Esentay, ZhansayaҚазығұрт5
56Xusainov, AbaiСарыағаш1 1 - 01 Коныратбай, УлданаКелес20
624Пердеқұл, НұрханМақтаарал1 0 - 11 Alibek, AyshaКелес7
731Барат, НұсұлтанКелес1 0 - 11 Seydazym, DinmukhammedОрдабасы9
833Тұрдықұл, МейрамбекКелес1 0 - 11 Bitemir, ErkebulanКелес11
910Sarsenbai, AliyaОрдабасы½ 0 - 10 Қанат, АйсултанЖетісай4
108Қалмырза, ЕркебұланКелес0 0 - 1½ Satim, JanyaКелес26
1123Ermat, JasulanСарыағаш0 0 - 10 Kuralbai, AizereСарыағаш15
1217Ергали, АйзереКелес0 1 - 00 Тұрсынали, НұрланКелес28
1325Moshan, AselСарыағаш0 0 - 10 Әбдумәулен, ЕламанКелес18
1419Мамыр, СаянЖетісай0 1 - 00 Akulbek, KanagatКелес30
1521Aliaidar, AliТөлеби0 1 - 00 Есен, ЖандарбекКелес32
1627Абылкасым, ІнжуКелес0 1 - 00 Dosimkul, AdiletТөлеби22
1729Abilkasym, AltunayКелес0 1 miễn đấu