"Б.ЕРМЕКОВ МЕМОРИАЛЫ 2026". OPEN 14 Cập nhật ngày: 18.10.2026 09:05:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat
| Giải/ Nội dung | U 10, OPEN 12, OPEN 14, OPEN 17, G10 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Kazakhstan | 33 |
| Tổng cộng | | 33 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| 2 | 7 | 0 | 9 | 0 | 16 |
| 3 | 10 | 0 | 6 | 0 | 16 |
| 4 | 8 | 0 | 8 | 0 | 16 |
| 5 | 9 | 0 | 7 | 0 | 16 |
| 6 | 6 | 0 | 10 | 0 | 16 |
| 7 | 10 | 1 | 5 | 0 | 16 |
| 8 | 5 | 0 | 11 | 0 | 16 |
| 9 | 8 | 1 | 6 | 0 | 15 |
| Tổng cộng | 72 | 3 | 68 | 0 | 143 |
|
|
|
|