"Б.ЕРМЕКОВ МЕМОРИАЛЫ 2026". OPEN 14

Cập nhật ngày: 18.10.2026 09:05:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU 10, OPEN 12, OPEN 14, OPEN 17, G10
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênPháiRtQGCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Oraz, Eldos1980Қазығұрт905045
25Esentay, Zhansayaw1735Қазығұрт7,5051,538,5
312Жаубай, Дидар1538Жетісай704834
42Raimbekov, Asan1867Сарыағаш6,505435,5
54Қанат, Айсултан1743Жетісай615029
613Temirxan, Temirlan1437Сарыағаш624427
710Sarsenbai, Aliyaw1598Ордабасы5,504124,5
827Абылкасым, Інжуw1000Келес5050,527
97Alibek, Ayshaw1697Келес504929
103Kushkinbay, Nurbek1749Келес504829
119Seydazym, Dinmukhammed1638Ордабасы5045,530
1211Bitemir, Erkebulan1586Келес504227
1314Alnazar, Serik1435Сарыағаш504227
1421Aliaidar, Ali1000Төлеби504120
1519Мамыр, Саян1235Жетісай504022
1615Kuralbai, Aizerew1348Сарыағаш5035,522
1726Satim, Janyaw1000Келес4,5041,522,5
186Xusainov, Abai1732Сарыағаш404827
1916Saparbai, Inzhu Marzhanw1348Сарыағаш404221
2017Ергали, Айзереw1235Келес4041,518
2122Dosimkul, Adilet1000Төлеби404021
2224Пердеқұл, Нұрхан1000Мақтаарал403923
2320Коныратбай, Улданаw1142Келес403920
2423Ermat, Jasulan1000Сарыағаш4038,522
2529Abilkasym, Altunayw0Келес4034,514
2632Есен, Жандарбек0Келес403214
2718Әбдумәулен, Еламан1235Келес3,5039,517,5
2828Тұрсынали, Нұрлан0Келес303814
2925Moshan, Aselw1000Сарыағаш303413
308Қалмырза, Еркебұлан1657Келес303214
3133Тұрдықұл, Мейрамбек0Келес303115
3231Барат, Нұсұлтан0Келес2,503416,5
3330Akulbek, Kanagatw0Келес1031,55

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)