Șah · Sportul Minții · Gimnaziu baieti · Cogeasca Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:00:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: cornelmariusursan
| Giải/ Nội dung | Primar - fete, Primar - baieti, Gimnaziu - baieti, Gimnaziu - fete |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 14 | Molocea, Tudor Andrei | | | | | miễn đấu | |
| 16 | Onofrei, Mina Nicolaie | | | | miễn đấu | | |
| 22 | Stamate, Matei-Gabriel | | | miễn đấu | | | |
| 23 | Stan, Madalin Ionut | | | | | | miễn đấu |
| 24 | Tarnaucianu, Lucas Florin | | miễn đấu | | | | |
| 25 | Vieriu, Mihai | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|