Șah · Sportul Minții · Gimnaziu baieti · Cogeasca Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:00:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: cornelmariusursan
| Giải/ Nội dung | Primar - fete, Primar - baieti, Gimnaziu - baieti, Gimnaziu - fete |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | Paicu, George Alexandru | Romanesti |
| 2 | Cobjuc, Tudor-Valentin | Romanesti |
| 3 | Ciolan-Lisman, Alexandru | Romanesti |
| 4 | Abaza, Petru Valentin | Sinesti |
| 5 | Agheorghiesii, Mateo-Marian | Helesteni |
| 6 | Anechitei, Mihail | Coarnele Caprei |
| 7 | Croitoru, Andrei | Letcani |
| 8 | Crucianu, Vladut Alexandru | Cogeasca |
| 9 | Dobrescu, Robert | Letcani |
| 10 | Ferariu, David | Coarnele Caprei |
| 11 | Florea, Pavel | Scheia |
| 12 | Ghervasuc, Ovidiu | Cogeasca |
| 13 | Habliuc, Marius-Cristian | Mihail Kogalniceanu |
| 14 | Molocea, Tudor Andrei | Rusi |
| 15 | Nastasia, Andrei | Ruginoasa |
| 16 | Onofrei, Mina Nicolaie | Carniceni |
| 17 | Poftala, Alexandru Ionut | Sinesti |
| 18 | Ramascanu, Vasile Sebastian | Sinesti |
| 19 | Rusu, David Alexandru | Scheia |
| 20 | Savoaia, Vlad | Rusi |
| 21 | Simian, Mario-Vasilica | Helesteni |
| 22 | Stamate, Matei-Gabriel | Mihail Kogalniceanu |
| 23 | Stan, Madalin Ionut | Harpasesti |
| 24 | Tarnaucianu, Lucas Florin | Tiganasi |
| 25 | Vieriu, Mihai | Sinesti |
|
|
|
|