CBSE NATIONAL F17 GIRLS Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:52:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach
| Giải/ Nội dung | F11 GIRLS, F14 GIRLS, F17 GIRLS , F19 GIRLS, U11 BOYS, , U17 BOYS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | VELAMMAL VIDYALAYA, ANNEXURE | 6b2 | 3w2½ | 9b4 | 4w3 | 2b3 | 9 | 0 | 14,5 |
| 2 | DELHI PUBLIC SCHOOL BANGLORE EAST | 19b4 | 8w3 | 4b2 | 5w3½ | 1w1 | 7 | 0 | 13,5 |
| 3 | VELAMMAL VIDYALAYA MEL AYANAMBAKKAM CHENNAI T | 12w2 | 1b1½ | 14w3 | 11b3 | 8b3½ | 7 | 0 | 13 |
| 4 | GEMS OUR OWN ENGLISH HIGH SCHOOL, DUBAI, UAE | 17w3 | 10b3½ | 2w2 | 1b1 | 9b2½ | 7 | 0 | 12 |
| 5 | SRI SANKARA VIDHYALAYA | 16w2½ | 11b2 | 12w3 | 2b½ | 10w2½ | 7 | 0 | 10,5 |
| 6 | BBPS ROHINI | 1w2 | 12b1½ | 17w3½ | 7b2 | 13b3 | 6 | 0 | 12 |
| 7 | ST ANTHONY'S SR SEC SCHOOL | 10w½ | --2 | 13b2 | 6w2 | 15b3½ | 6 | 0 | 10 |
| 8 | SETH ANANDRAM JAIPURIA SCHOOL VASUNDHARA GHAZ | 14w2½ | 2b1 | 11w3 | 12b2½ | 3w½ | 6 | 0 | 9,5 |
| 9 | DELHI PUBLIC SCHOOL, RAIPUR | 15b4 | 18w4 | 1w0 | 10b2 | 4w1½ | 5 | 0 | 11,5 |
| 10 | THE HERITAGE SCHOOL | 7b3½ | 4w½ | 15b3½ | 9w2 | 5b1½ | 5 | 0 | 11 |
| 11 | RPS INTERNATIONAL SCHOOL SEC 89 GURUGRAM | 13b2½ | 5w2 | 8b1 | 3w1 | 19b4 | 5 | 0 | 10,5 |
| 12 | AMITY INTERNATIONAL SCHOOL NOIDA | 3b2 | 6w2½ | 5b1 | 8w1½ | 16b3 | 5 | 0 | 10 |
| 13 | INDIAN SCHOOL BOUSHER | 11w1½ | 16b3 | 7w2 | 14b2½ | 6w1 | 5 | 0 | 10 |
| 14 | SUNBEAM SCHOOL LAHARTARN | 8b1½ | 19w4 | 3b1 | 13w1½ | 17w2½ | 4 | 0 | 10,5 |
| 15 | RADIANT CENTRAL CHILDREN ACADEMY | 9w0 | 17b2½ | 10w½ | 16b3 | 7w½ | 4 | 0 | 6,5 |
| 16 | R.P.S. PUBLIC SCHOOL, DHARUHERA | 5b1½ | 13w1 | 19b4 | 15w1 | 12w1 | 2 | 0 | 8,5 |
| 17 | CARMEL CONVENT SENIOR SECONDARY SCHOOL BHEL G | 4b1 | 15w1½ | 6b½ | 19w4 | 14b1½ | 2 | 0 | 8,5 |
| 18 | VELAMMAL VIDYALAYA AYANAMBAKKM | --2 | 9b0 | 0w0 | 0w0 | 0w0 | 2 | 0 | 2 |
| 19 | LA BLOSSAM | 2w0 | 14b0 | 16w0 | 17b0 | 11w0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|