CBSE NATIONAL F17 GIRLS

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:21:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Giải/ Nội dungF11 GIRLS, F14 GIRLS, F17 GIRLS , F19 GIRLS, U11 BOYS, , U17 BOYS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
14DELHI PUBLIC SCHOOL BANGLORE EAST43107012,5
22VELAMMAL VIDYALAYA, ANNEXURE43107011,5
39SETH ANANDRAM JAIPURIA SCHOOL VASUNDHARA GHAZ4301609
46DELHI PUBLIC SCHOOL, RAIPUR42115010
53GEMS OUR OWN ENGLISH HIGH SCHOOL, DUBAI, UAE4211509,5
68THE HERITAGE SCHOOL4211509,5
71VELAMMAL VIDYALAYA MEL AYANAMBAKKAM CHENNAI T4211509,5
87INDIAN SCHOOL BOUSHER4211509
95SRI SANKARA VIDHYALAYA4211508
1011BBPS ROHINI4121409
1117ST ANTHONY'S SR SEC SCHOOL3021406,5
1215RADIANT CENTRAL CHILDREN ACADEMY4202406
1310AMITY INTERNATIONAL SCHOOL NOIDA4112307
1416RPS INTERNATIONAL SCHOOL SEC 89 GURUGRAM4112306,5
1518SUNBEAM SCHOOL LAHARTARN4103208
1614R.P.S. PUBLIC SCHOOL, DHARUHERA4103207,5
1712CARMEL CONVENT SENIOR SECONDARY SCHOOL BHEL G4103207
1819VELAMMAL VIDYALAYA AYANAMBAKKM1001202
1913LA BLOSSAM4004000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)