Șah · Sportul Minții · Primar fete · Cogeasca | Ban Tổ chức | Scoala Gimnaziala Cogeasca |
| Liên đoàn | Romania ( ROU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Gabaroi Dorin |
| Tổng trọng tài | Apostol Alin-Ghiocel |
| Phó Tổng Trọng tài | Gabaroi Dorin |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 5'+2'' |
| Địa điểm | Cogeasca, jud Iasi |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1028 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.10.2026 14:14:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: cornelmariusursan
| Giải/ Nội dung | Primar - fete, Primar - baieti, Gimnaziu - baieti, Gimnaziu - fete |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | Grigore, Iasmina | Coarnele Caprei |
| 2 | Rotaru, Florentina-Nicoleta | Coarnele Caprei |
| 3 | Carabus, Anays Maria | Cogeasca |
| 4 | Mihalache, Daria Ioana | Cogeasca |
| 5 | Acatrinei, Anastasia | Helesteni |
| 6 | Horianu, Delia Ioana | Horlesti |
| 7 | Vasile, Roxana Ioana | Horlesti |
| 8 | Dumitrascu, Andreea Adelina | Liteni |
| 9 | Hucanu, Teodora | Liteni |
| 10 | Piu, Sarah Claire | Mihail Kogalniceanu |
| 11 | Trofin, Maria-Amalia | Poiana Scheii |
| 12 | Hulei, Ana-Lucia | Ruginoasa |
| 13 | Avarvarei, Eva Maria | Rusi |
| 14 | Babanu, Eva Maria | Rusi |
| 15 | Ramascanu, Teodora | Sinesti |
| 16 | Minastireanu, Emilia-Elena | Miroslava |
| 17 | Natalia, - Todo Add Nume | Romanesti |
|
|
|
|