CBSE NATIONAL F11 GIRLS

Ban Tổ chứcLA BLOOSAM PUBLIC SCHOOL
Liên đoànIndia ( IND )
Tổng trọng tàiDINESH GERA
Địa điểmJalandhar
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/15 đến 2026/10/18
Rating trung bình / Average age1413 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:07:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Giải/ Nội dungF11 GIRLS, F14 GIRLS, F17 GIRLS , F19 GIRLS, U11 BOYS, , U17 BOYS
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11VELAMMAL VIDHYALA MOGAPPAIR WEST33006010,5
28DELHI PUBLIC SCHOOL GHAZIBAD ,SITE NO-3 MEERU3210509
37BAL BHARATI PUBLIC SCHOOL PITAMPURA3210508
416Sree BASAVESWARA primary school3210507,5
52VELAMMAL VIDYALAYA MEL AYANAMBAKKAM CHENNAI T3201409
617SUNBEAM SCHOOL AGARSANDA BALLIA3201407,5
711GLOBAL INDIAN INTERNATIONAL SCHOOL3201406,5
83GEMS OUR OWN ENGLISH HIGH SCHOOL, DUBAI, UAE3111307,5
95MODERN SCHOOL BARAKHAMBA3111305
15RPS International School Rosewood City, Gurug3111305
1114PODAR INTERNATIONAL SCHOOL POWAI, MUMBAI, MAH3021205
1210DELHI PUBLIC SCHOOL, RAIPUR3102205
1318SUNBEAM SCHOOL ANNAPURNA LAHARTARA VARANASI U3102204,5
144INDIAN SCHOOL AL WADI AL KABIR3102204,5
156Sai International School, Odisha3102204,5
169DELHI PUBLIC SCHOOL KNOWLEDGE PARK-V3012114,5
1712INDIAN SCHOOL MUSCAT3012112,5
1813la blossam3003002

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)