CBSE NATIONAL F11 GIRLS

Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:09:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Giải/ Nội dungF11 GIRLS, F14 GIRLS, F17 GIRLS , F19 GIRLS, U11 BOYS, , U17 BOYS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11VELAMMAL VIDHYALA MOGAPPAIR WEST550010016
22VELAMMAL VIDYALAYA MEL AYANAMBAKKAM CHENNAI T54018015
37BAL BHARATI PUBLIC SCHOOL PITAMPURA53117012
416Sree BASAVESWARA primary school53117012
511GLOBAL INDIAN INTERNATIONAL SCHOOL53117011
614PODAR INTERNATIONAL SCHOOL POWAI, MUMBAI, MAH52216112
715RPS International School Rosewood City, Gurug5221619,5
83GEMS OUR OWN ENGLISH HIGH SCHOOL, DUBAI, UAE52125011,5
98DELHI PUBLIC SCHOOL GHAZIBAD ,SITE NO-3 MEERU52125011
105MODERN SCHOOL BARAKHAMBA52125010
1117SUNBEAM SCHOOL AGARSANDA BALLIA5203409,5
124INDIAN SCHOOL AL WADI AL KABIR5203408,5
1310DELHI PUBLIC SCHOOL, RAIPUR5203408,5
1418SUNBEAM SCHOOL ANNAPURNA LAHARTARA VARANASI U5113308
156Sai International School, Odisha5113308
169DELHI PUBLIC SCHOOL KNOWLEDGE PARK-V5113307,5
1712INDIAN SCHOOL MUSCAT5113307
1813la blossam5005003

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)