CBSE NATIONAL F11 GIRLS

Cập nhật ngày: 15.10.2026 09:07:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Giải/ Nội dungF11 GIRLS, F14 GIRLS, F17 GIRLS , F19 GIRLS, U11 BOYS, , U17 BOYS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11VELAMMAL VIDHYALA MOGAPPAIR WEST0000000
2VELAMMAL VIDYALAYA MEL AYANAMBAKKAM CHENNAI T0000000
3GEMS OUR OWN ENGLISH HIGH SCHOOL, DUBAI, UAE0000000
4INDIAN SCHOOL AL WADI AL KABIR0000000
5MODERN SCHOOL BARAKHAMBA0000000
6Sai International School, Odisha0000000
7BAL BHARATI PUBLIC SCHOOL PITAMPURA0000000
8DELHI PUBLIC SCHOOL GHAZIBAD ,SITE NO-3 MEERU0000000
9DELHI PUBLIC SCHOOL KNOWLEDGE PARK-V0000000
10DELHI PUBLIC SCHOOL, RAIPUR0000000
11GLOBAL INDIAN INTERNATIONAL SCHOOL0000000
12INDIAN SCHOOL MUSCAT0000000
13la blossam0000000
14PODAR INTERNATIONAL SCHOOL POWAI, MUMBAI, MAH0000000
15RPS International School Rosewood City, Gurug0000000
16SREE BASAVESWARA PRIMAY SCHOOL (CBSE)0000000
17SUNBEAM SCHOOL AGARSANDA BALLIA0000000
18SUNBEAM SCHOOL ANNAPURNA LAHARTARA VARANASI U0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)