CBSE NATIONAL F11 GIRLS

Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:07:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Giải/ Nội dungF11 GIRLS, F14 GIRLS, F17 GIRLS , F19 GIRLS, U11 BOYS, , U17 BOYS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. VELAMMAL VIDHYALA MOGAPPAIR WEST (RtgØ:1491 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Madhumitha G,151122
2Anointah A,158033
3Rivina Verma,012
4Yuktha R,14722,53
5Rakshika Ezhilraj,022
  2. VELAMMAL VIDYALAYA MEL AYANAMBAKKAM CHENNAI T (RtgØ:1453 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dhanushika P,144623
2H Thanishka,147723
3Pavishna Sp,149033
4Kaavya Malikaa P,023
  3. GEMS OUR OWN ENGLISH HIGH SCHOOL, DUBAI, UAE (RtgØ:1428 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Jesetti, Devika057703096613
2Tishika, Bodal15105470220602,53
3Trisha Sharma,05580548631,53
4Jesetti, Hrithika05770309312,53
5Senthil Nathan, Sivashakthi057701799400
  4. INDIAN SCHOOL AL WADI AL KABIR (RtgØ:1422 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Aaradhvi Mittal,0IND4299870003
2Navanthika Rajkumar,013
3Meenakshi Madhu,14882,53
4Nyla Safeer,013
  5. MODERN SCHOOL BARAKHAMBA (RtgØ:1421 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Navia Almal,144023
2Aashvi Gupta,003
3Nakshita Kaushik,023
4Shivakshi Bhalla,144313
  6. Sai International School, Odisha (RtgØ:1421 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dibya Dristi Satapathy,1483IND4290584492,53
2Danya chakraborty,0IND13
3Shreyasi Marimganti,0IND03
4Sriyani Das,0IND13
  7. BAL BHARATI PUBLIC SCHOOL PITAMPURA (RtgØ:1420 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Vridhi Aggarwal,058301886723
2Aaradhvi, Mittal1479IND53100513633
3Kriti Aggarwal,055803545401
4Mahira Singla,05580196341,53
5Navya Jain,04299887001,52
  8. DELHI PUBLIC SCHOOL GHAZIBAD ,SITE NO-3 MEERU (RtgØ:1400 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Arna Mall Visen,053106654223
2Veidika Sapra,140153108779523
3Manya Garg,02,53
4Naisha Garg,05470185692,53
  9. DELHI PUBLIC SCHOOL KNOWLEDGE PARK-V (RtgØ:1400 / HS1: 1 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Eva Sharma,003
2Tanishka Magaraiya,01,53
3Vamika Kanth,003
4Vaani Jaiswal,033
5Urvi Singh,000
  10. DELHI PUBLIC SCHOOL, RAIPUR (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Anika Jain,013
2Anika Nayak,013
3Hritvi Jain,013
4Privya Jain,023
  11. GLOBAL INDIAN INTERNATIONAL SCHOOL (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ziaana Patel,0577006800,53
2Samyra Ghariya,023
3Ruchi Raut,023
4Prital Khunti,023
  12. INDIAN SCHOOL MUSCAT (RtgØ:1400 / HS1: 1 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Thiyasika Siva Kobiga,01,53
2Sanvi Pati,003
3Aarusha Manimaran,013
4Mina Fathima P A,003
5Shraddha Subramaniam,000
  13. la blossam (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1NAIRA,0IND13
2dishita,0IND03
3luvya,0IND13
  14. PODAR INTERNATIONAL SCHOOL POWAI, MUMBAI, MAH (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Devanshi Jha,003
2Rutuja Yelkar,013
3Naisha Poojari,01,53
4Shaarvii Agrawal,02,53
  15. RPS International School Rosewood City, Gurug (RtgØ:1400 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Aakarsha Sharma,0IND13
2Inaaya Gupta,0IND23
3Kritika Rao,0IND13
4Parnika Gupta,0IND13
  16. Sree BASAVESWARA primary school (RtgØ:1400 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Jaishanvi J,033
2Saraswathi Pranam Jain,01,53
3H L Kokilapriya,033
4Shreedevi K M,003
  17. SUNBEAM SCHOOL AGARSANDA BALLIA (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Shivani Singh,02,53
2Aardhya Yadav,023
3Kavya,023
4Vaishnavi,013
  18. SUNBEAM SCHOOL ANNAPURNA LAHARTARA VARANASI U (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Pareekshita Dubey,1400IND53704746923
2Sayali Agrawal,0IND1,53
3Aarika,0IND13
4Avika,0IND02
5Ramya,0IND01