CBSE NATIONAL F11 GIRLS Cập nhật ngày: 16.10.2026 21:36:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach
| Giải/ Nội dung | F11 GIRLS, F14 GIRLS, F17 GIRLS , F19 GIRLS, U11 BOYS, , U17 BOYS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | VELAMMAL VIDHYALA MOGAPPAIR WEST | 12w4 | 14b3½ | 5w3 | 4b | 6 | 0 | 10,5 |
| 2 | DELHI PUBLIC SCHOOL GHAZIBAD ,SITE NO-3 MEERU | 6b3 | 8w2 | 9b4 | 3w | 5 | 0 | 9 |
| 3 | BAL BHARATI PUBLIC SCHOOL PITAMPURA | 4w2 | 11b3 | 14w3 | 2b | 5 | 0 | 8 |
| 4 | Sree BASAVESWARA primary school | 3b2 | 16w3 | 8b2½ | 1w | 5 | 0 | 7,5 |
| 5 | VELAMMAL VIDYALAYA MEL AYANAMBAKKAM CHENNAI T | 7b4 | 10w4 | 1b1 | 6w | 4 | 0 | 9 |
| 6 | SUNBEAM SCHOOL AGARSANDA BALLIA | 2w1 | 12b3 | 15w3½ | 5b | 4 | 0 | 7,5 |
| 7 | GLOBAL INDIAN INTERNATIONAL SCHOOL | 5w0 | 17b3½ | 13w3 | 8b | 4 | 0 | 6,5 |
| 8 | GEMS OUR OWN ENGLISH HIGH SCHOOL, DUBAI, UAE | 17w4 | 2b2 | 4w1½ | 7w | 3 | 0 | 7,5 |
| 9 | MODERN SCHOOL BARAKHAMBA | 11w2 | 13b3 | 2w0 | 10b | 3 | 0 | 5 |
| 10 | RPS International School Rosewood City, Gurug | 15w3 | 5b0 | 11w2 | 9w | 3 | 0 | 5 |
| 11 | PODAR INTERNATIONAL SCHOOL POWAI, MUMBAI, MAH | 9b2 | 3w1 | 10b2 | 16w | 2 | 0 | 5 |
| 12 | DELHI PUBLIC SCHOOL, RAIPUR | 1b0 | 6w1 | 18b4 | 14b | 2 | 0 | 5 |
| 13 | SUNBEAM SCHOOL ANNAPURNA LAHARTARA VARANASI U | 16b2½ | 9w1 | 7b1 | 15b | 2 | 0 | 4,5 |
| 14 | INDIAN SCHOOL AL WADI AL KABIR | 18b3 | 1w½ | 3b1 | 12w | 2 | 0 | 4,5 |
| 15 | Sai International School, Odisha | 10b1 | 18w3 | 6b½ | 13w | 2 | 0 | 4,5 |
| 16 | DELHI PUBLIC SCHOOL KNOWLEDGE PARK-V | 13w1½ | 4b1 | 17w2 | 11b | 1 | 1 | 4,5 |
| 17 | INDIAN SCHOOL MUSCAT | 8b0 | 7w½ | 16b2 | 18w | 1 | 1 | 2,5 |
| 18 | la blossam | 14w1 | 15b1 | 12w0 | 17b | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|