CBSE NATIONAL F11 GIRLS Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:07:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach
| Giải/ Nội dung | F11 GIRLS, F14 GIRLS, F17 GIRLS , F19 GIRLS, U11 BOYS, , U17 BOYS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | VELAMMAL VIDHYALA MOGAPPAIR WEST | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 10,5 |
| 2 | 8 | DELHI PUBLIC SCHOOL GHAZIBAD ,SITE NO-3 MEERU | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 9 |
| 3 | 7 | BAL BHARATI PUBLIC SCHOOL PITAMPURA | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 8 |
| 4 | 16 | Sree BASAVESWARA primary school | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 7,5 |
| 5 | 2 | VELAMMAL VIDYALAYA MEL AYANAMBAKKAM CHENNAI T | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 0 | 9 |
| 6 | 17 | SUNBEAM SCHOOL AGARSANDA BALLIA | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 0 | 7,5 |
| 7 | 11 | GLOBAL INDIAN INTERNATIONAL SCHOOL | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 0 | 6,5 |
| 8 | 3 | GEMS OUR OWN ENGLISH HIGH SCHOOL, DUBAI, UAE | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 7,5 |
| 9 | 5 | MODERN SCHOOL BARAKHAMBA | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 5 |
| 15 | RPS International School Rosewood City, Gurug | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 5 |
| 11 | 14 | PODAR INTERNATIONAL SCHOOL POWAI, MUMBAI, MAH | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 12 | 10 | DELHI PUBLIC SCHOOL, RAIPUR | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 |
| 13 | 18 | SUNBEAM SCHOOL ANNAPURNA LAHARTARA VARANASI U | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4,5 |
| 14 | 4 | INDIAN SCHOOL AL WADI AL KABIR | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4,5 |
| 15 | 6 | Sai International School, Odisha | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4,5 |
| 16 | 9 | DELHI PUBLIC SCHOOL KNOWLEDGE PARK-V | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4,5 |
| 17 | 12 | INDIAN SCHOOL MUSCAT | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2,5 |
| 18 | 13 | la blossam | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|