CBSE NATIONAL F14 GIRLS

Cập nhật ngày: 15.10.2026 19:59:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Giải/ Nội dungF11 GIRLS, F14 GIRLS, F17 GIRLS , F19 GIRLS, U11 BOYS, , U17 BOYS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
117ST ANTHONY'S SR SEC SCHOOL1100204
21VELAMMAL VIDAYALA MOGAPPAIR WEST1100204
3VELAMMAL VIDYALAYA ALAPAKKAM1100204
4MDS PUBLIC SCHOOL UDAIPUR1100204
57PACIFIC WORLD SCHOOL1100203,5
615K.R MANGALAM WORLD SCHOOL VIKASPURI1100203
72INDIAN SCHOOL BOUSHER1010102
5DSB INTERNATIONAL PUBLIC SCHOOL1010102
9OUR OWN ENGLISH HIGH SCHOOL, SHARJAH (GIRLS)1010102
11BAL BHARATI PUBLIC SCHOOL PITAMPURA1010102
14GEMS OUR OWN ENGLISH HIGH SCHOOL, DUBAI, UAE1010102
18SUNBEAM ENGLISH SCHOOL BHAGWANPUR1010102
19SUNBEAM SCHOOL MUGHALSARAI1010102
20DAV SONIPAT1010102
156INDIAN SCHOOL MUSCAT1001001
1616LA BLOSSAM1001000,5
178MODERN SCHOOL BARAKHAMBA1001000
10NARAYANA VIDYALAYAM1001000
12JAIN HERITAGE SCHOOL HEBBAL BANGALORE1001000
13AMITY INTERNATIONAL SCHOOL SEC 461001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)