CBSE NATIONAL F19 GIRLS

Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:53:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Giải/ Nội dungF11 GIRLS, F14 GIRLS, F17 GIRLS , F19 GIRLS, U11 BOYS, , U17 BOYS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1VELAMMAL VIDYALAYA MEL AYANAMBAKKAM13w45b42w2½8b43w29016,5
2DELHI PUBLIC SCHOOL E CITY10b318w31b1½4b2½5w2½8012,5
3LA BLOSSAM6b2½14w1½18b317w2½1b27011,5
4DELHI PRIVATE SCHOOL DUBAI8w212b314b42w1½10b26012,5
5BAL BHARATI PUBLIC SCHOOL PITAMPURA7b41w016b414w32b1½6012,5
6VELAMAL VIDYASHRAM SURPAPT3w1½15b212w2½13b2½8w26010,5
7MEERUT PUBLIC SCHOOL FOR GIRLS5w013b211w39b215w3½6010,5
8NEERJA MODI SCHOOL4b216w317b31w06b26010
9BHARATIYA VIDYA BHAVAN SCHOOL, PERUMTHIRUTHI,16b1½19w410b27w214b25011,5
10MODERN VIDYA NIKETAN ARAVALI HILLS SEC 43 FAR2w120b49w215b24w25011
11DELHI PUBLIC SCHOO JODHPUR19b217w17b120w3½16w3½5011
12INDIAN SCHOOL MUSCAT17b24w16b1½19w318b35010,5
13INDIAN SCHOOL AL WADI AL KABIR1b07w219b46w1½17b2½5010
14SUNBEAM SCHOOL LAHARTARA15w3½3b2½4w05b19w2509
15BALERAM BRAJBHUSHAN SARASWATI SHISHU MANDIR14b½6w220b310w27b½408
16DAVMPS, SONEPAT9w2½8b15w018w3½11b½407,5
17AMITY INTERNATIONAL SCHOOL, SAKET12w211b38w13b1½13w1½309
18DAV MODEL SCHOOL , DURGAPUR20w42b13w116b½12w1207,5
19SUNBEAM SUNCITY (SCHOOL & HOSTEL), VARANASI11w29b013w012b120w2205
20MAHARISHI VIDYA MANDIR MANGLA BILASPUR18b010w015w111b½19b2103,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)