TRIAL U-19(B) HSSA STATE CHESS EVENT AT HAMIRPUR-OCTOBER-2026

Cập nhật ngày: 15.10.2026 08:16:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raj

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11VYOM KUMAR,IND1617SHIMLA3,5897,5
25SOHAM SAKLANI,IND1489KANGRA39106,5
33RAGHAVESH SHARMA,IND1506HAMIRPUR38107
415SAHIL THAKUR,IND0MANDI3796
57KANWAR AARDHYA SINGH,IND1465SHIMLA2,58,510,56
69ARUSH RANA,IND1440KANGRA2,56,584,5
714HARSH MEHTA,IND0SOLAN27,59,54
84VIVAN SHARMA,IND1490MANDI27,594
910ARPIT SHARMA,IND1421HAMIRPUR2782
108SIDHARTH VERMA,IND1456SHIMLA26,57,52
1111CHAITANYA GOSWAMI,IND1403MANDI2672,5
122RIJUL VERMA,IND1561HAMIRPUR1,56,57,52
136AADVIK SHARMA,IND1482KANGRA17,58,51
1412AARUSH BHADIAL,IND0KANGRA16,57,51
1513ABHINAV KAPOOR,IND0KANGRA1561

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)