CBSE NATIONAL U19 BOYS

Ban Tổ chứcLA BLOOSAM PUBLIC SCHOOL
Liên đoànIndia ( IND )
Tổng trọng tàiDINESH GERA
Địa điểmJalandhar
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/15 đến 2026/10/18
Rating trung bình / Average age1673 / 16
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:53:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Giải/ Nội dungU19 BOYS
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12BHAVAN'S GANGABUX KANORIA VIDYAMANDIR54109115
25INDRAPRASTHA INTERNATIONAL SCHOOL54109114,5
31VELAMMAL VIDYALYA KARAMBAKKAM54018014
46DELHI PUBLIC SCHOOL BANGLORE EAST54018011,5
517ST ANTHONY'S SR SEC SCHOOL53117011
64BALA VIDYA MANDIR SENIOR SECONDARY SCHOOL53026012
79FAHAHEEL AL WATANIEH INDIAN PRIVATE SCHOOL53026012
83DPS MODERN INDIAN SCHOOL QATAR.53026011,5
914ST C.F. ANDREWS SCHOOL53026011,5
107INDIAN SCHOOL MUSCAT52125011
1112DELHI PUBLIC SCHOOL VASANT KUNJ52125011
1213ANANDRAM JAIPURIA SCHOOL VASUNDHARA GHAZIABAD52125010
1310CAMBRIDGE INTERNATIONAL SCHOOL COED JALANDHAR52125010
148INDIAN SCHOOL AL SEEB52034010
1511TECHNO INDIA GROUP PUBLIC SCHOOL SILIGURI52034010
1619DELHI PUBLIC JODHPUR5203409,5
1716SETH M.R. JAIPURIA SCHOOLS BANARAS PARAO CAMP5203409
1822INDIA INTERNATIONAL SCHOOL5203407
1920RPS INTERNATIONAL SCHOOL SEC 89 GURUGRAM5113308,5
2018DELHI PUBLIC SHARJAH5104205,5
2123LBS4004203
2221NAVY CHILDREN SCHOOL5005004,5
2315SARALA BIRLA PUBLIC SCHOOL1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)