CBSE NATIONAL U17 BOYS

Ban Tổ chứcLA BLOOSAM PUBLIC SCHOOL
Liên đoànIndia ( IND )
Tổng trọng tàiDINESH GERA
Địa điểmJalandhar
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/15 đến 2026/10/18
Rating trung bình / Average age1686 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:52:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Giải/ Nội dungF11 GIRLS, F14 GIRLS, F17 GIRLS , F19 GIRLS, U11 BOYS, , U17 BOYS
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11SUNBEAM SCHOOL ANNAPURNA LAHARTARA VARANASI U550010016,5
27GYANSHREE SCHOOL53117012
33VELAMMAL VIDYALAYA MEL AYANAMBAKKAM CHENNAI T53117011,5
42VELAMAAL VIDYALAYA PRA....53117011,5
56LAKSHMIPAT SINGHANIA ACADEMY53026012
611DELHI PUBLIC SCHOOL, R.K. PURAM53026011,5
710STEP BY STEP SCHOOL52216011
85BAL BHARATI PUBLIC SCHOOL PITAMPURA52125011,5
98FAHAHEEL AL WATANIEH INDIAN PRIVATE SCHOOL52125010,5
109DELHI PUBLIC SCHOOL BANGLORE EAST52125010,5
114INDIAN SCHOOL BOUSHER5212509,5
1212ST. JOHN'S HIGH SCHOOL5113308
1315SUNBEAM ENGLISH SCHOOL BHAGWANPUR5113306
1414MDS PUBLIC SCHOOL UDAIPUR5113306
1516delhi public sharjah5104206,5
1613DPS MODERN INDIAN SCHOOL Doha Qatar5005005,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)