CBSE NATIONAL U17 BOYS

Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:52:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Giải/ Nội dungF11 GIRLS, F14 GIRLS, F17 GIRLS , F19 GIRLS, U11 BOYS, , U17 BOYS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. SUNBEAM SCHOOL ANNAPURNA LAHARTARA VARANASI U (RtgØ:2240 / HS1: 10 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Prakhar Tripathi,2117259268704,55
2Arnav Agrawal,2280487798574,55
3Shreyash Singh,20693342605855
4Maaz Iqubal,1770256972502,55
5Ajay Santhosh Parvathareddy,24942599867600
  2. VELAMAAL VIDYALAYA PRA.... (RtgØ:2072 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FMAadik, Theophane Lenin2354IND3336204102
2Siva, Adithyan S1887IND2579432955
3Sai, Abhinav Kuchibhotla2153IND3340929303
4Iniyan, R S1895IND256959163,55
5Deepak, Raj Hari1878IND3341209035
  3. VELAMMAL VIDYALAYA MEL AYANAMBAKKAM CHENNAI T (RtgØ:1963 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Nimalan A,18043342015725
2Shravan Sriram,1880333834723,55
3Inban R,1773333329591,55
4Niranjan Anand,1891334077624,55
5Adharsh K,22782571820700
  4. INDIAN SCHOOL BOUSHER (RtgØ:1825 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Hari Vardan Satheeskumar,2037334400262,55
2Sinan Shafeek,17763339100935
3Harshavardhan,17124875798503
4Izaan Shafeek,17753342938335
5Reev S Rajesh,160553702109512
  5. BAL BHARATI PUBLIC SCHOOL PITAMPURA (RtgØ:1771 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Hemank Nakra,151342902356424
2Ansh Singhal,17725370954633,55
3Vatsal Singla,2159259514594,55
4Aditya Bhasin,164053102472614
5Punye Kumar,14485310251960,52
  6. LAKSHMIPAT SINGHANIA ACADEMY (RtgØ:1730 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Yug Desai,1611257716552,55
2Soumyadeep Nath,1787334727423,55
3Shreeyash Kejriwal,1617256802572,55
4Khushal Bagri,1903334665053,55
  7. GYANSHREE SCHOOL (RtgØ:1705 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Arjun Verma,14894290476841,55
2Ayaan Trikha,1916881206862,55
3Goransh Goyal,180742902350545
4Vivaan Garg,160654707161345
  8. FAHAHEEL AL WATANIEH INDIAN PRIVATE SCHOOL (RtgØ:1681 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sumesh Suresh,15453339256025
2Adriel Job Yelagada,1938333974732,55
3Joel Siju,18393336601235
4Vaibhav Binu Koikkaran,035
  9. DELHI PUBLIC SCHOOL BANGLORE EAST (RtgØ:1618 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Nithin, Gowtham1533IND333211912,55
2Arnav, Anil Kumar1572IND53705748035
3AFMShobhit, Agilarasan1729IND3338966735
4Gupta, Aarav1636IND4876430225
  10. STEP BY STEP SCHOOL (RtgØ:1536 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Arhaan Agrawal,16223342075055
2Ansh Agarwal,015
3Urvang Ksangal,14042594585825
4Vir Kapur,17192519277935
  11. DELHI PUBLIC SCHOOL, R.K. PURAM (RtgØ:1535 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mrinank Singh,14474290272502,55
2Adhiraaj Sejwal,16113340424045
3Aryaveer Kapoor,15798812049035
4Shiven Vij,15022594208525
  12. ST. JOHN'S HIGH SCHOOL (RtgØ:1522 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Girik Gupta,143353100238235
2Jayant Atwal,1713881584202,55
3Jaivant John Titus,015
4Vihaan Gupta,15404290855001,55
  13. DPS MODERN INDIAN SCHOOL Doha Qatar (RtgØ:1510 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Harshit srinivasan,1567IND251522460,55
2Ramsiva dasu rameshbabu,1464IND53703815015
3Parmesh sendhil,1486IND4879947515
4Emmanuel varughese mathew,1522IND8810001435
  14. MDS PUBLIC SCHOOL UDAIPUR (RtgØ:1448 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Vineet Santosh Kage,14258818557515
2Rishan lamba,156437409562325
3Dhairya Choudhary,14022517632335
  15. SUNBEAM ENGLISH SCHOOL BHAGWANPUR (RtgØ:1419 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Rohan Kumar Chaudhary,025
2Kunal Singh,00,55
3Prathmesh Thakur,1476881779631,55
4Ujjwal Dhar Dubey,025
  16. delhi public sharjah (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1prnav,0IND35
2sachin,0IND0,54
3benedict,0IND0,55
4aditya,0IND2,55
5syed,0IND01