CBSE NATIONAL U14 BOYS

Ban Tổ chứcLA BLOOSAM PUBLIC SCHOOL
Liên đoànIndia ( IND )
Tổng trọng tàiDINESH GERA
Địa điểmJalandhar
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/15 đến 2026/10/18
Rating trung bình / Average age1548 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:51:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11VELAMMAL VIDYALAYA ANNEXURE54109015,5
22VELAMMAL VIDYALAYA,MANGADU54018214
314SUNBEAM SCHOOL ANNAPURNA LAHARTARA VARANASI U54018011,5
44DELHI PUBLIC SCHOOL GHAZIABAD, SITE NO-3,MEER53117012,5
59DELHI PUBLIC SCHOOL SECTOR-45 GURGAON53026012
63INDIAN SCHOOL AL MAABELA53026011,5
713SUNBEAM SCHOOL, VARUNA, VARANASI53026011,5
812THE NEWTOWN SCHOOL, KOLKATA53026011,5
910THE SHISHUKUNJ INTERNATIONAL SCHOOL INDORE M.52216010,5
1011ABU DHABI INDIAN SCHOOL, MUROOR, UAE52034010
115DELHI PUBLIC SCHOOL E CITY5122409,5
128AMITY INTERNATIONAL SCHOOL SECTOR - 46, GURUG5203409
1317AHLCON INTERNATIONAL SCHOOL5203408
1415BRIGHTON INTERNATIONAL SCHOOL5122408
157ST ANTHONY'S SR SEC SCHOOL5032307,5
166LA BLOSSOMS SCHOOL5113306,5
1716RAJHANS VIDYALAYA5014106
1818GYANSHREE SCHOOL5014105

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)