CBSE NATIONAL U11 BOYS

Liên đoànIndia ( IND )
Địa điểmJalandhar
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/15 đến 2026/10/18
Rating trung bình / Average age1465 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:51:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Giải/ Nội dungF11 GIRLS, F14 GIRLS, F17 GIRLS , F19 GIRLS, U11 BOYS, , U17 BOYS
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12VELAMMAL ACADEMY NOLAMBUR, CHENNAI, TAMIL NAD54109014
21VELAMMAL VIDYALAYA,MANGADU54018013
34MODERN SCHOOL BARAKHAMBA53117211
49BAL BHARATI PUBLIC SCHOOL ROHINI53117014
55B.D.M. INTERNATIONAL52216013
616INDIAN SCHOOL AL GHUBRA MUSCAT53026013
78DELHI PUBLIC SCHOOL SECTOR-45 GURGAON51406011
86DELHI PUBLIC SCHOOL RUBY PARK KOLKATA53026010,5
97SHIV NADAR SCHOOL NOIDA52216010,5
1019SUNBEAM SCHOOL ANNAPURNA LAHARTARA VARANASI U4202609,5
113INDIAN SCHOOL BOUSHER52125012
1212AMITY INTERNATIONAL SCHOOL NOIDA52125011,5
1310SHIV NADAR SCHOOL, FARIDABAD , HARYANA51315010
1418SREE BASAVESWARA PRIMAY SCHOOL (CBSE)51315010
1511SUNBEAN SCHOOL SARNATH4112507,5
1620THE INDIAN HIGH SCHOOL DUBAI4103409,5
1715BIRLA PUBLIC SCHOOL DOHA QATAR4103406
1821THE SHISHUKUNJ INTERNATIONAL SCHOOL INDORE M.4103406
1917SANGAM SCHOOL OF EXCELLENCE5113318,5
2014AL SAAD INDIAN SCHOOL AL AIN,UAE5113318,5
2113LA BLOSSAM SCHOOL5005001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)