CBSE NATIONAL U11 BOYS

Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:51:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Giải/ Nội dungF11 GIRLS, F14 GIRLS, F17 GIRLS , F19 GIRLS, U11 BOYS, , U17 BOYS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1VELAMMAL ACADEMY NOLAMBUR, CHENNAI, TAMIL NAD12w39b35w22b311w39014
2VELAMMAL VIDYALAYA,MANGADU15b38w3½3b31w15b2½8013
3MODERN SCHOOL BARAKHAMBA20w34b2½2w15b212w2½7211
4BAL BHARATI PUBLIC SCHOOL ROHINI10b3½3w1½18b47w213b37014
5B.D.M. INTERNATIONAL17b418w3½1b23w22w1½6013
6INDIAN SCHOOL AL GHUBRA MUSCAT8b121w419b1½16w318b3½6013
7DELHI PUBLIC SCHOOL SECTOR-45 GURGAON14w212b210w34b29w26011
8DELHI PUBLIC SCHOOL RUBY PARK KOLKATA6w32b½11w39b114w36010,5
9SHIV NADAR SCHOOL NOIDA19b2½1w113b28w37b26010,5
10SUNBEAM SCHOOL ANNAPURNA LAHARTARA VARANASI U4w½--27b117w3½20b2½609,5
11INDIAN SCHOOL BOUSHER21b413w28b120w41b15012
12AMITY INTERNATIONAL SCHOOL NOIDA1b17w215b419w33b1½5011,5
13SHIV NADAR SCHOOL, FARIDABAD , HARYANA16w311b29w214b24w15010
14SREE BASAVESWARA PRIMAY SCHOOL (CBSE)7b215w217b313w28b15010
15SUNBEAN SCHOOL SARNATH2w114b212w0--219b2½507,5
16THE INDIAN HIGH SCHOOL DUBAI13b117w1½--26b121w4409,5
17BIRLA PUBLIC SCHOOL DOHA QATAR5w016b2½14w110b½--2406
18THE SHISHUKUNJ INTERNATIONAL SCHOOL INDORE M.--25b½4w021b36w½406
19SANGAM SCHOOL OF EXCELLENCE9w1½20b26w2½12b115w1½318,5
20AL SAAD INDIAN SCHOOL AL AIN,UAE3b119w221b411b010w1½318,5
21LA BLOSSAM SCHOOL11w06b020w018w116b0001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)