Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 0 | CCC Barcelos | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | CX A2D A | | | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)