AXDB - Supertaça 2026 Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:21:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nuno_Andrade
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
| 1. CX A2D A (RtgØ:2109, Lãnh đội: Luís Romano / HS1: 1 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 3 | | Novais, Carlos João Fernandes | 2102 | POR | 1904450 | 1 | 1 | 1 | 1656 |
| 4 | NM | Pinho, Paulo Miguel Leitão Gomes De | 2083 | POR | 1900498 | 1 | 1 | 1 | 1425 |
| 5 | | Afonso, João Pedro Pinto Costa | 2045 | POR | 1966197 | 1 | 1 | 1 | 1579 |
| 9 | | Santos, José Miguel Sereno | 1952 | POR | 1930834 | 1 | 1 | 1 | 1400 |
| 2. CCC Barcelos (RtgØ:1710, Lãnh đội: Adriano Macedo / HS1: 2 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 2 | | Ferreira, Pedro Esteves | 1656 | POR | 1974696 | 0 | 0 | 1 | 2102 |
| 3 | | Esteves, André Ribeiro | 1425 | POR | 1988298 | 0 | 0 | 1 | 2083 |
| 4 | | Kobill, João Otávio | 1579 | BRA | 2160307 | 0 | 0 | 1 | 2045 |
| 8 | | Reis, Guilherme Ferreira Silva | 0 | POR | 1978942 | 0 | 0 | 1 | 1952 |
|
|
|
|