♜♜♜ مسابقات پنج شنبه 23 مهر 1405 ساعت 16 شروع خواهد شد♜♜♜
‎▀▄▀‎‎▀▄▀‎‎▀▄▀‎‎▀▄▀‎‎▀▄▀‎‎▀▄▀‎‎▀▄▀‎‎▀▄▀

Alborz blitz cup 23 mehr 1405

Cập nhật ngày: 15.10.2026 16:21:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 85)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Download Filesبلیتس 23 مهر البرز.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/15 lúc 16:15

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11CMRoshantab, Sadra21931 1 - 01 Poursalan, Iman170610
213Samani Nezhad, Mohammad16741 0 - 11 FMSedaghati, Mehrdad21632
317Karimi, Hosein Mahdi15801 0 - 11 Darvishi, Matin19124
419Ahmadnia, Kiana15581 0 - 11 Mahmoodi, Nader18236
57Moghadas Jafari, Mohammad17641 1 - 01 Shahkarami, Amin167812
628Rostamlo, Hamid Reza01 0 - 11 Malaknezhad, Amirali17288
79Taghizadeh Andarabi, Taraneh17131 1 - 01 Ghazikhanlo Sani, Barman146225
820Soleimanpour, Arash15530 0 - 10 Heravi, Mohammad Hossein20273
922Ghorbani, Mojtaba15130 0 - 10 Bakhtiari Kish, Mazdak18845
1011Norouzi, Sam16860 0 - 10 Vaghefi Asfidani, Seyed Mohsen153721
1124Ershadifar, Kourosh15050 0 - 10 Malaknezhad, Mohammad Taha166714
1226Badri, Mohammad Mahdi00 0 - 10 Shapoori, Amirali165215
1316Jamshideyni, Arash16210 0 - 10 Vatankhah, Parsa151223
1418Yousefi, Mohammad15640 + - -0 Ramezani, Behnam027