"Žaibo" turnyras Cập nhật ngày: 14.10.2026 18:52:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Paliulionis Raimondas (LTU)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 10 | | Bėliakas, Gabrielius | 1408 | | | | | | | miễn đấu |
| 11 | | Lapienytė, Miglė | 1391 | | | | | | miễn đấu | |
| 15 | | Lukošius, Matas | 1187 | | | | | miễn đấu | | |
| 17 | | Makšimas, Aironas | 0 | miễn đấu | | | | | | |
| 9 | | Murauskas, Vilmantas | 1430 | | | miễn đấu | | | | |
| 13 | | Siniakas, Gabrielius | 1343 | | | | miễn đấu | | | |
| 16 | | Žikevičius, Matas | 1119 | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|