"Žaibo" turnyras

Ban Tổ chứcBŠK
Liên đoànLithuania ( LTU )
Tổng trọng tàiIA Paliulionis Raimondas
Thời gian kiểm tra (Blitz)5 min. +3 sek./ėjimui
Địa điểmBiržai
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/14
Rating trung bình / Average age1436 / 34
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.10.2026 18:52:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Paliulionis Raimondas (LTU)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Variakojis Laimutis1738 11b1 5w1 3b1 4w1 6b1 2b½ 12w16,5273026,25
2Lėckas Rimantas1609 10b1 3w0 9w1 13b1 4b1 1w½ 6b15,527,530,521,25
3Šarkūnas Bronius1511 16w1 2b1 1w0 10b1 5w1 9b1 4w0528,530,518
4Gabrėnas Jonas1525 12b1 11w1 6b1 1b0 2w0 7w1 3b15283118
5Kuginys Egidijus1577 15w1 1b0 17w1 8w1 3b0 11b1 9w½4,524,525,511,25
6Karalius Algirdas1593 7w1 17b1 4w0 9b1 1w0 15b1 2w04272810,5
7Džiulna Arvydas1358 6b0 12w1 8b0 16w1 10w1 4b0 11w1422,524,59,5
8Karaliūtė Deimantė1648 13w1 9b0 7w1 5b0 11w0 16b1 15w1420,522,510,5
9Gražinys Simonas1579 14b1 8w1 2b0 6w0 13b1 3w0 5b½3,5262911,25
10Lapienytė Miglė1391 2w0 15b½ 14w1 3w0 7b0 -1 17w13,523,524,57,25
11Murauskas Vilmantas1430 1w0 4b0 -1 12w1 8b1 5w0 7b0327309
12Lukošius Matas1187 4w0 7b0 15w1 11b0 -1 13w1 1b0324,5277,5
13Bėliakas Gabrielius1408 8b0 14w1 16b1 2w0 9w0 12b0 -1322246,5
14Siniakas Gabrielius1343 9w0 13b0 10b0 -1 15w0 17b1 16w1317,518,54,5
15Kvedaraitė Luknė1196 5b0 10w½ 12b0 17w1 14b1 6w0 8b02,522234,5
16Žikevičius Matas1119 3b0 -1 13w0 7b0 17b1 8w0 14b0221222
17Makšimas Aironas0 -1 6w0 5b0 15b0 16w0 14w0 10b0119,520,50,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable