WEST COAST GRAND CHALLENGE 2026 PS CHAMPIONS LEAGUE Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:52:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: South African Chess Fed. (Licence 34)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 50 | | Coetzee, Kaleb | 1101 | RSA | | miễn đấu | | | | |
| 7 | | Johnson, Christiano | 1505 | RSA | | | 0F | * | * | |
| 48 | | Kotze, Luquezia | 1182 | RSA | | | miễn đấu | | | |
| 38 | | Revmatas, Nikolai | 1224 | RSA | | | 0F | | | |
| 26 | | Steyn, Samantha | 1311 | RSA | * | * | * | * | * | |
| 37 | | Swartz, Ciano | 1235 | RSA | | | 0F | | | |
| 19 | | Tieties, Jomal | 1358 | RSA | * | * | * | * | * | |
| 33 | | Van Coller, Lienke | 1246 | RSA | 0F | * | * | * | * | |
|
|
|
|