Командный чемпионат НЧШ по шахматам Cập nhật ngày: 14.10.2026 13:24:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: New Chernogolovskaya School
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 |
| 1 | 10-й класс | * | | | | | | | 4 | 4 | 2 |
| 2 | Сотрудники | | * | | | | | 3 | | 3 | 2 |
| 9-й класс | | | * | | | 3 | | | 3 | 2 |
| 5-й класс | | | | * | 3 | | | | 3 | 2 |
| 5 | 7-й класс | | | | 1 | * | | | | 1 | 0 |
| 8-й класс | | | 1 | | | * | | | 1 | 0 |
| 11-й класс | | 1 | | | | | * | | 1 | 0 |
| 8 | 6-й класс | 0 | | | | | | | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|