POR SD Kabupaten Mojokerto Th. 2026 - Kategori Putra

Cập nhật ngày: 17.10.2026 07:27:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Blitar2024

Giải/ Nội dungKategori Putra, Kategori Putri
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Agam Fahriansyah 15w1 17b0 12w0 6b0 19b012909,511,520
2Ahmad Amirul Haqy 16b0 20w0 24b1 21w1 15b131407,58,540
3Ahmad Salman Al-Faresy Barokat 17w0 6b1 13w0 22b0 20b0128010122,50
4Akhtar Fayyadh Sulandanu 18b1 16w1 23b1 27w0 29b142014,515,510,50
5Aksel Adrian Khalfani 19w1 23b0 15w1 12b0 22w02190121440
6Alvino Geraldo Jeremy Fono 20b½ 3w0 14b1 1w1 26w02,51609,510,54,250
7Arjuna Eka Putra Krisdanu 21w1 27b0 16w1 13b1 12w1450121380
8Athayya Nararya Reynand 22b1 26w0 25b1 17w1 23b0380141680
9Azka Fawwaz Adena 23w0 19b1 22w1 26b0 28w1390131570
10Betran Aliandra Cristiano 24b1 28w1 26b1 29w½ 27b03,56014,515,58,750
11Bilal Dwi Agustino 25w1 29b0 28w1 23w0 17b1310012,514,570
12Budi Aji Prakoso 26b0 18w1 1b1 5w1 7b03120111240
13Chester Dasthan Rosyadi 27w0 21b1 3b1 7w0 25b02180131420
14Daffa Arya Ghosan 28b0 22w0 6w0 18b1 24w122308,59,520
15Ervan Ananda Putra 1b0 24w1 5b0 20w1 2w022208,59,53,50
16Mochammad Atto'illah Ilyas 2w1 4b0 7b0 25w0 21b12170141540
17Mochammad Bintang Abyantoro 3b1 1w1 29w0 8b0 11w0221010,511,520
18Muchammad Al Ghufron Ergi Pratama 4w0 12b0 19w0 14w0 -11250111210
19Muchammad Wildan Santoso 5b0 9w0 18b1 28b0 1w122408920
20Muhamad Habib Izzat 6w½ 2b1 27w0 15b0 3w12,515012,513,55,250
21Muhamad Wahyu Ramadhan 7b0 13w0 -1 2b0 16w01260111210
22Muhammad Afif Maulana Shidqi 8w0 14b1 9b0 3w1 5b13130101150
23Muhammad Nevandra Fairus Hafidz Al Fars 9b1 5w1 4w0 11b1 8w14301315110
24Muhammad Varo Arrahman 10w0 15b0 2w0 -1 14b0127010,511,510
25Rafi Anggara Wijaya 11b0 -1 8w0 16b1 13w13110111370
26Rangga Fauzi Caesario 12w1 8b1 10w0 9w1 6b144012,51511,50
27Rizky Raditiya Putra 13b1 7w1 20b1 4b1 10w15101416160
28Septianda Prastio Budiarjo 14w1 10b0 11b0 19w1 9b0220011,513,540
29Sultan Ilyas Saputra -1 11w1 17b1 10b½ 4w03,570141610,250

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Play-off points