Bürgerwache Open 2026 Cập nhật ngày: 14.10.2026 12:47:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 327896
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 1
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | 1 | | Kruse, Herbert | | 2148 | BSK 1883 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | | Doering, Carsten | | 1933 | BSK 1883 | 1 | 1 | 0 |
| 4 | | Henkemeier, Michael | | 1883 | SK Werther | 1 | 1 | 0 |
| 5 | | Hufendiek, Ekkehard | | 1829 | SK Werther | 1 | 1 | 0 |
| 6 | | Winter, Magnus | | 1835 | zwei hoch sechs | 1 | 1 | 0 |
| 13 | | Schrader, Andreas | | 0 | | 1 | 1 | 0 |
| 7 | 3 | | Becker, Friedhelm | | 2005 | BSK 1883 | 0,5 | 0,5 | 0,25 |
| 14 | | Shokoienia, Alireza | | 0 | BSK 1883 | 0,5 | 0,5 | 0,25 |
| 9 | 7 | | Krause, Gerd | | 1916 | Herforder SV KS | 0 | 0 | 0 |
| 8 | | Vukadin, Christianl | | 1930 | BSK 1883 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | | Klosterkamp, Jens | | 1810 | BSK 1883 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | | Gutwald, Malte | | 1723 | zwei hoch sechs Bielefeld | 0 | 0 | 0 |
| 11 | | Bauer, Stefan | | 1568 | SK Werther | 0 | 0 | 0 |
| 12 | | Schuwerak, Martin | | 1515 | BSK 1883 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Fide Tie-Break Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|