Grade 1,2,3 Round Robin

Cập nhật ngày: 14.10.2026 13:04:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Team Carlsen (RtgØ:1000 / HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1John Muhati,0KEN13
2Alvin Ng'ang'a,0KEN03
3Joshua Murerwa,0KEN03
4Samuel Ng'ugi,0KEN03
5Christian,0KEN0,53
6Miguel Lagat,0KEN03
7Bundi Kaume,0KEN03
  2. Team Hikaru (RtgØ:1000 / HS1: 3,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Edward Limo,0KEN13
2Ori Obimbo,0KEN03
3David Kigen,0KEN03
4Jeddi Mkimbo,0KEN03
5Justin Kigo,0KEN0,53
6Carilus Odhiambo,0KEN13
7Damien Kimanzi,0KEN13
  3. Team Caruana (RtgØ:1000 / HS1: 3,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Lemashon Maina,0KEN03
2Steven Masese,0KEN13
3Maurice Diero,0KEN13
4Justin King'ori,0KEN13
5Kai Koech,0KEN0,53
6Tevin Musyoka,0KEN03
7Taraji Gitau,0KEN03
  4. Team Sindarov (RtgØ:1000 / HS1: 5,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Rilen Sakwa,0KEN03
2Alfred Karita,0KEN13
3Jelani Simiyu,0KEN13
4Curtis Nyalik,0KEN13
5Cliff Okello,0KEN0,53
6Eli Muchiri,0KEN13
7Patrick Ndung'u,0KEN13