Grade 1,2,3 Round Robin

Cập nhật ngày: 14.10.2026 13:04:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Team Sindarov (RtgØ:1000, HS1: 5,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Rilen Sakwa,0KEN0011000
2Alfred Karita,0KEN1111000
3Jelani Simiyu,0KEN1111000
4Curtis Nyalik,0KEN1111000
5Cliff Okello,0KEN½0,511000
6Eli Muchiri,0KEN1111000
7Patrick Ndung'u,0KEN1111000
  2. Team Hikaru (RtgØ:1000, HS1: 3,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Edward Limo,0KEN1111000
2Ori Obimbo,0KEN0011000
3David Kigen,0KEN0011000
4Jeddi Mkimbo,0KEN0011000
5Justin Kigo,0KEN½0,511000
6Carilus Odhiambo,0KEN1111000
7Damien Kimanzi,0KEN1111000
  3. Team Caruana (RtgØ:1000, HS1: 3,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Lemashon Maina,0KEN0011000
2Steven Masese,0KEN1111000
3Maurice Diero,0KEN1111000
4Justin King'ori,0KEN1111000
5Kai Koech,0KEN½0,511000
6Tevin Musyoka,0KEN0011000
7Taraji Gitau,0KEN0011000
  4. Team Carlsen (RtgØ:1000, HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1John Muhati,0KEN1111000
2Alvin Ng'ang'a,0KEN0011000
3Joshua Murerwa,0KEN0011000
4Samuel Ng'ugi,0KEN0011000
5Christian,0KEN½0,511000
6Miguel Lagat,0KEN0011000
7Bundi Kaume,0KEN0011000