University of Basrah Championship to Select the University Champion ( female ) | Ban Tổ chức | Mohammed, Waleed Ali (4826892) |
| Liên đoàn | Iraq ( IRQ ) |
| Tổng trọng tài | Bariq, Lueai Abdulwahid (4829239) |
| Trọng tài | Mohammed, Waleed Ali (4826892) |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 5 min + 3 sec |
| Địa điểm | University of Basra |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/13 |
| Rating trung bình / Average age | 1000 / 21 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.10.2026 10:41:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: alaagaleb
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Fatima, Aliwi Abdul | 4840950 | IRQ | 0 |
| 2 | | ايات, حيدر عبالكريم | | IRQ | 0 |
| 3 | | بنين, مرتضى جاسم | | IRQ | 0 |
| 4 | | حسناء, علي حسين | | IRQ | 0 |
| 5 | | رونق, مصعب عبداللطيف | | IRQ | 0 |
| 6 | | ريم, عبدالمحسن مكي | | IRQ | 0 |
| 7 | | زهراء, باسم خيري | | IRQ | 0 |
| 8 | | زهراء, ثائر عبدالزهرة | | IRQ | 0 |
| 9 | | زيمب, عبدالعالي منشد | | IRQ | 0 |
| 10 | | زينب, هيثم رويض | | IRQ | 0 |
| 11 | | سارة, عبدالناصر محمد | | IRQ | 0 |
| 12 | | طيبة, علي عبودي | | IRQ | 0 |
| 13 | | عذراء, مثنى محسن | | IRQ | 0 |
| 14 | | فاطمة, ساري كيلو | | IRQ | 0 |
| 15 | | قيروان, ناصر لزان | | IRQ | 0 |
| 16 | | مريم, غازي عبدالصاحب | | IRQ | 0 |
| 17 | | منار, نافع محمد | | IRQ | 0 |
| 18 | | ميسم, مجيد حميد | | IRQ | 0 |
| 19 | | ندى, ماجد خضير | | IRQ | 0 |
|
|
|
|