Kuvempu University Men Team Chess Championship 2026 JNN College of Engineering, Savalanga Road, Shimoga

Cập nhật ngày: 19.10.2026 08:42:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vidhatri Lakshmi

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ATNCC, Shivamogga (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Manjunath,0IND0
2Likith,0IND0
3Preetham,0IND0
4Punith,0IND0
5Gowtham,0IND0
  2. GFGC, Sagara (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Yashwanth Kumar,0IND0
2Mayoor K R,0IND0
3Karthik,0IND0
4Yasin Arafath,0IND0
5Subramanya,0IND0
  3. GFGC, Shikaripura (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Nandan K M,0IND0
2Dhanudh D S,0IND0
3Anush H,0IND0
4Pradeep B K,0IND0
5Santhosh N D,0IND0
  4. GFGC, Sringeri (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Shreyas K G,0IND0
2Jayachandra N J,0IND0
3Akash M,0IND0
4Shamith G Hegde,0IND0
  5. JCBM, Sringeri (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Madan Chandra,0IND0
2Skanda,0IND0
3Sumukha Acharya,0IND0
4Madhusudhan,0IND0
5Dhanush Patel,0IND0
  6. LB & SB College, Sagar (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Sushruth K N,0IND0
2Kishor U,0IND0
3Bharath Raj H P,0IND0
4Krishnamurthy K N,0IND0
  7. NESIAS, Shivamogga (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Pavan D H,0IND0
2Amith S R,0IND0
3Chandan M,0IND0
4Charanraj V,0IND0
5Tejas A R,0IND0
  8. PESIAMS, Shivamogga (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Darshan B S,0IND0
2Mallikarjuna,0IND0
3Kushal D Gowda,0IND0
4Lohith,0IND0
5Raalfa,0IND0
  9. Sri ARSDC College, Hariharapura (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Shivaraj,0IND0
2Ganesh,0IND0
3Ashwil,0IND0
4Pushya,0IND0
5Sanvith,0IND0
  10. SRNMNC, Shivamogga (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Chaitan Bahadhor,0IND0
2Skanda M Rajkar,0IND0
3Chandan H S,0IND0
4Basavaraj A V,0IND0