Qualifikationsturnier zur PJEM 2027 U14 Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:23:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325083
| Giải/ Nội dung | U12, U14, U16/U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | Wawrzynek Alex | GER | 7w1 | 4b1 | 2w½ | 3w | 2,5 | 4,5 | 10,5 |
| 2 | Friedmann Simon | GER | 9w1 | 10b1 | 1b½ | 4w | 2,5 | 3,5 | 11,5 |
| 3 | Arne Julius | GER | 8w½ | 6b1 | 5w1 | 1b | 2,5 | 3 | 12 |
| 4 | Poltorak Nazar | | 12b1 | 1w0 | 11b1 | 2b | 2 | 3,5 | 11 |
| 5 | Le Gia Khang | GER | 6w½ | 8b1 | 3b0 | 11w | 1,5 | 4 | 11 |
| 6 | Jabari Darbaz | GER | 5b½ | 3w0 | 12b1 | 7w | 1,5 | 4 | 10,5 |
| 7 | Godel Lennard | | 1b0 | 12w1 | 8b½ | 6b | 1,5 | 3,5 | 12 |
| 8 | Schreiner Moritz | GER | 3b½ | 5w0 | 7w½ | 9b | 1 | 4 | 10,5 |
| 9 | Braner Hagen | GER | 2b0 | 11w½ | 10b½ | 8w | 1 | 3,5 | 10 |
| Brenzinger Noah | | 11b½ | 2w0 | 9w½ | 12b | 1 | 3,5 | 10 |
| 11 | Kempf Luke | GER | 10w½ | 9b½ | 4w0 | 5b | 1 | 3 | 10,5 |
| 12 | Arnolds Jakob | GER | 4w0 | 7b0 | 6w0 | 10w | 0 | 3,5 | 11 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) Hệ số phụ 2: Sum Buchholz-Tie Break variable
|
|
|
|