Qualifikationsturnier zur PJEM 2027 U14 Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:23:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325083
| Giải/ Nội dung | U12, U14, U16/U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | Arne, Julius | 1632 | 1707 | GER | SK Kaiserslautern 1905 |
| 2 | Arnolds, Jakob | 0 | 1156 | GER | SC Bellheim |
| 3 | Braner, Hagen | 1664 | 1738 | GER | SV Worms 1878 |
| 4 | Brenzinger, Noah | 0 | 1694 | | SC Bad Dürkheim-Wachenheim |
| 5 | Friedmann, Simon | 1699 | 1633 | GER | SF Limburgerhof |
| 6 | Godel, Lennard | 0 | 0 | | SC Schifferstadt |
| 7 | Jabari, Darbaz | 0 | 1560 | GER | SF Limburgerhof |
| 8 | Kempf, Luke | 1507 | 1563 | GER | Turm Kandel |
| 9 | Le, Gia Khang | 1559 | 1652 | GER | SC Schifferstadt |
| 10 | Poltorak, Nazar | 0 | 1652 | | SK 1912 Ludwigshafen |
| 11 | Schreiner, Moritz | 0 | 1633 | GER | SC Pirmasens 1912 |
| 12 | Wawrzynek, Alex | 0 | 1638 | GER | SF Limburgerhof |
|
|
|
|