Qualifikationsturnier zur PJEM 2027 U14 Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:55:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325083
| Giải/ Nội dung | U12, U14, U16/U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 08:30
| Bàn | Số | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | Rtg | Số |
| 1 | 5 | Poltorak, Nazar | 1652 | 1 | 0 - 1 | 1 | Wawrzynek, Alex | 1638 | 6 |
| 2 | 3 | Brenzinger, Noah | 1694 | ½ | 0 - 1 | 1 | Friedmann, Simon | 1633 | 7 |
| 3 | 10 | Jabari, Darbaz | 1560 | ½ | 0 - 1 | ½ | Arne, Julius | 1707 | 2 |
| 4 | 8 | Schreiner, Moritz | 1633 | ½ | 0 - 1 | ½ | Le, Gia Khang | 1652 | 4 |
| 5 | 1 | Braner, Hagen | 1738 | 0 | ½ - ½ | ½ | Kempf, Luke | 1563 | 9 |
| 6 | 12 | Godel, Lennard | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | Arnolds, Jakob | 1156 | 11 |
|
|
|
|