Qualifikationsturnier zur PJEM 2027 U14 Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:55:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325083
| Giải/ Nội dung | U12, U14, U16/U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | Tên | LĐ | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | 2 | Arne, Julius | GER | 1632 | 1707 | SK Kaiserslautern 1905 | 4 | 13 | 61 |
| 2 | 6 | Wawrzynek, Alex | GER | 0 | 1638 | SF Limburgerhof | 3,5 | 13 | 61 |
| 3 | 7 | Friedmann, Simon | GER | 1699 | 1633 | SF Limburgerhof | 3,5 | 12,5 | 59,5 |
| 4 | 4 | Le, Gia Khang | GER | 1559 | 1652 | SC Schifferstadt | 3 | 12,5 | 59 |
| 5 | 8 | Schreiner, Moritz | GER | 0 | 1633 | SC Pirmasens 1912 | 3 | 11,5 | 60 |
| 6 | 3 | Brenzinger, Noah | | 0 | 1694 | SC Bad Dürkheim-Wachenheim | 3 | 10 | 54,5 |
| 7 | 12 | Godel, Lennard | | 0 | 0 | SC Schifferstadt | 2,5 | 11 | 55,5 |
| 8 | 5 | Poltorak, Nazar | | 0 | 1652 | SK 1912 Ludwigshafen | 2 | 12 | 56,5 |
| 9 | 1 | Braner, Hagen | GER | 1664 | 1738 | SV Worms 1878 | 2 | 11,5 | 53,5 |
| 10 | 9 | Kempf, Luke | GER | 1507 | 1563 | Turm Kandel | 2 | 10 | 57,5 |
| 11 | 10 | Jabari, Darbaz | GER | 0 | 1560 | SF Limburgerhof | 1,5 | 11,5 | 56 |
| 12 | 11 | Arnolds, Jakob | GER | 0 | 1156 | SC Bellheim | 0 | 9,5 | 56 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) Hệ số phụ 2: Sum Buchholz-Tie Break variable
|
|
|
|