Qualifikationsturnier zur PJEM 2027 U12 Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:53:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325083
| Giải/ Nội dung | U12, U14, U16/U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 |
| 1 | Mikayelyan Alex | GER | 6w1 | 4b | 1 | 2 | 0 | 1 |
| 2 | Fuchs Fabian | | 7b1 | 5w | 1 | 3 | 0 | 1 |
| 3 | Oremek Leon | GER | 8w1 | 11b | 1 | 4 | 0 | 1 |
| 4 | Cetin Metin | | 9b1 | 1w | 1 | 5 | 0 | 1 |
| 5 | Tertyshnikov Nikolai | | 10w1 | 2b | 1 | 6 | 0 | 1 |
| 6 | Le Gia Khanh | | 1b0 | 9w | 0 | 7 | 1 | 0 |
| 7 | Sattel Maxim | | 2w0 | 8b | 0 | 8 | 1 | 0 |
| 8 | Englert Max Gabriel | | 3b0 | 7w | 0 | 9 | 1 | 0 |
| 9 | Schönig Jonas | | 4w0 | 6b | 0 | 10 | 1 | 0 |
| 10 | Arunkumar Kayal | | 5b0 | -1 | 0 | 11 | 1 | 0 |
| 11 | Hanft Ari | | -1 | 3w | 1 | 1 | 0,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) Hệ số phụ 2: Sum Buchholz-Tie Break variable
|
|
|
|