Qualifikationsturnier zur PJEM 2027 U12 Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:55:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325083
| Giải/ Nội dung | U12, U14, U16/U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 08:30
| Bàn | Số | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | Cetin, Metin | 1493 | 1 | 1 - 0 | 1 | Mikayelyan, Alex | 1698 | 1 |
| 2 | 2 | Fuchs, Fabian | 1674 | 1 | 1 - 0 | 1 | Tertyshnikov, Nikolai | 1480 | 5 |
| 3 | 11 | Hanft, Ari | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | Oremek, Leon | 1545 | 3 |
| 4 | 6 | Le, Gia Khanh | 1400 | 0 | 1 - 0 | 0 | Schönig, Jonas | 1163 | 9 |
| 5 | 8 | Englert, Max Gabriel | 1230 | 0 | ½ - ½ | 0 | Sattel, Maxim | 1265 | 7 |
| 6 | 10 | Arunkumar, Kayal | 0 | 0 | 1 | | miễn đấu | | |
|
|
|
|