Qualifikationsturnier zur PJEM 2027 U12

Cập nhật ngày: 18.10.2026 10:21:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325083

Giải/ Nội dungU12, U14, U16/U18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtQTRtQGCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
12Fuchs, Fabian01674SC Bellheim4,512,565
21Mikayelyan, AlexGER01698SK Kaiserslautern 19053,513,561
34Cetin, Metin01493SK Maxau-Wörth31462,5
45Tertyshnikov, Nikolai01480Post SV Neustadt31361,5
53Oremek, LeonGER15171545SK Zweibrücken31260,5
66Le, Gia Khanh01400SC Schifferstadt31059
77Sattel, Maxim01265SC Schifferstadt2,512,545,5
88Englert, Max Gabriel01230SC Schifferstadt2,511,548,5
99Schönig, Jonas01163SC 1997 Lambsheim211,548,5
1011Hanft, Ari00SC 1997 Lambsheim21145,5
1110Arunkumar, Kayal00SK 1912 Ludwigshafen110,545,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sum Buchholz-Tie Break variable