Qualifikationsturnier U16 / U18 Cập nhật ngày: 18.10.2026 09:53:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325083
| Giải/ Nội dung | U12, U14, U16/U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 3
| Hạng | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | U18 | Schaser David | GER | 6w1 | 12b1 | 5w1 | 3b | 3 | 3,5 | 14,5 |
| 2 | U16 | Wagener Nicolas | GER | 13b1 | 7w1 | 4b1 | 5w | 3 | 3,5 | 14 |
| 3 | U16 | Lang Samuel | GER | 14b1 | 8w1 | 12b1 | 1w | 3 | 2,5 | 14,5 |
| 4 | U16 | Sarian David | GER | 9w1 | 10b1 | 2w0 | 6b | 2 | 4,5 | 10,5 |
| 5 | U16 | Staal Leonardo | GER | 16b1 | 13w1 | 1b0 | 2b | 2 | 4 | 12 |
| 6 | U16 | Kraus Joshua | GER | 1b0 | 17w1 | 7b½ | 4w | 1,5 | 4,5 | 11 |
| 7 | U16 | Mikayelyan David | GER | 15w1 | 2b0 | 6w½ | 9b | 1,5 | 4,5 | 10,5 |
| 8 | U18 | Ebel Philipp | GER | 18w1 | 3b0 | 9w½ | 10b½ | 1,5 | 4,5 | 9 |
| 9 | U18 | Dzutseva Alana | GER | 4b0 | 16w1 | 8b½ | 7w | 1,5 | 3,5 | 12,5 |
| 10 | U16 | Sattel Vincent | GER | 17b1 | 4w0 | 11b½ | 8w½ | 1,5 | 3,5 | 10 |
| 11 | U18 | Ohmer Maximilian | GER | 12w0 | 18b1 | 10w½ | 14b | 1,5 | 2,5 | 12,5 |
| 12 | U16 | Arne Jonas | GER | 11b1 | 1w0 | 3w0 | 15b | 1 | 6 | 8,5 |
| 13 | U16 | Henneberg Hendrik | | 2w0 | 5b0 | 18w1 | 17b | 1 | 5 | 10,5 |
| 14 | U16 | Löffler Liam | | 3w0 | 15b½ | 17w½ | 11w | 1 | 4 | 8 |
| 15 | U16 | Melnyk Viktoria | GER | 7b0 | 14w½ | 16b½ | 12w | 1 | 2,5 | 12 |
| 16 | U16 | Kaminsky Levin | | 5w0 | 9b0 | 15w½ | 18b1 | 0,5 | 3,5 | 10 |
| 17 | U18 | Dzutseva Dana | GER | 10w0 | 6b0 | 14b½ | 13w | 0,5 | 3 | 12 |
| 18 | U16 | Machado da Silva Diogo | | 8b0 | 11w0 | 13b0 | 16w0 | 0 | 3 | 12 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) Hệ số phụ 2: Sum Buchholz-Tie Break variable
|
|
|
|