Qualifikationsturnier U16 / U18 Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:38:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325083
| Giải/ Nội dung | U12, U14, U16/U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | U16 | Arne, Jonas | 1873 | 1909 | GER | SK Kaiserslautern 1905 |
| 2 | U18 | Dzutseva, Alana | 1673 | 1626 | GER | SC Bad Dürkheim-Wachenheim |
| 3 | U18 | Dzutseva, Dana | 0 | 1455 | GER | SC Bad Dürkheim-Wachenheim |
| 4 | U18 | Ebel, Philipp | 1740 | 1742 | GER | SK Altrip |
| 5 | U16 | Henneberg, Hendrik | 0 | 1660 | | SC Bad Dürkheim-Wachenheim |
| 6 | U16 | Kaminsky, Levin | 0 | 0 | | SK Frankenthal |
| 7 | U16 | Kraus, Joshua | 1556 | 1658 | GER | SK 1972 Hauenstein |
| 8 | U16 | Lang, Samuel | 1792 | 1950 | GER | SK Landau |
| 9 | U16 | Löffler, Liam | 0 | 1651 | | SC Bad Dürkheim-Wachenheim |
| 10 | U16 | Machado da Silva, Diogo | 0 | 0 | | SK Frankenthal |
| 11 | U16 | Melnyk, Viktoria | 0 | 1515 | GER | SC Bad Dürkheim-Wachenheim |
| 12 | U16 | Mikayelyan, David | 1725 | 1833 | GER | SK Kaiserslautern 1905 |
| 13 | U18 | Ohmer, Maximilian | 1659 | 1561 | GER | SK 1912 Ludwigshafen |
| 14 | U16 | Sarian, David | 1736 | 1929 | GER | SK Landau |
| 15 | U16 | Sattel, Vincent | 1667 | 1815 | GER | SC Schifferstadt |
| 16 | U18 | Schaser, David | 1885 | 1995 | GER | S-Vereinig Weilerbach |
| 17 | U16 | Staal, Leonardo | 1704 | 1692 | GER | SC Schifferstadt |
| 18 | U16 | Wagener, Nicolas | 1971 | 2036 | GER | SF Limburgerhof |
|
|
|
|