Qualifikationsturnier U16 / U18

Cập nhật ngày: 18.10.2026 19:12:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325083

Giải/ Nội dungU12, U14, U16/U18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtQTRtQGCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
11U16Wagener, NicolasGER19712036SF Limburgerhof513,562
22U18Schaser, DavidGER18851995S-Vereinig Weilerbach413,566
33U16Lang, SamuelGER17921950SK Landau3,51356,5
44U16Sarian, DavidGER17361929SK Landau3,512,562,5
55U16Arne, JonasGER18731909SK Kaiserslautern 190531258
66U16Mikayelyan, DavidGER17251833SK Kaiserslautern 190531163
710U16Henneberg, Hendrik01660SC Bad Dürkheim-Wachenheim31059
88U18Ebel, PhilippGER17401742SK Altrip2,51056
914U18Ohmer, MaximilianGER16591561SK 1912 Ludwigshafen2,59,552
109U16Staal, LeonardoGER17041692SC Schifferstadt21556
1111U16Kraus, JoshuaGER15561658SK 1972 Hauenstein212,554
1213U18Dzutseva, AlanaGER16731626SC Bad Dürkheim-Wachenheim21253,5
137U16Sattel, VincentGER16671815SC Schifferstadt211,551
1415U16Melnyk, ViktoriaGER01515SC Bad Dürkheim-Wachenheim21048,5
1518U16Kaminsky, Levin00SK Frankenthal2859,5
1612U16Löffler, Liam01651SC Bad Dürkheim-Wachenheim1,58,541,5
1717U16Machado da Silva, Diogo00SK Frankenthal11037,5
1816U18Dzutseva, DanaGER01455SC Bad Dürkheim-Wachenheim0,5952,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sum Buchholz-Tie Break variable