TURNAMEN CATUR PIALA WALIKOTA DEPOK 2026 KATEGORI TK SD 123

Cập nhật ngày: 17.10.2026 07:59:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: ponsumutaceh1

Giải/ Nội dungMASTER
NON MASTER
SMP SMA MHS
SD 456
TK SD 123
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aaron Mesakh Manurung0INA 16b0 30w0 22b1 18w12104,54,5
2Aksara Cakra Firdaus0INA 17w0 15b0 19w0 22b02704,55,5
3Alesha Putri Hartomo0INA 18b1 16w1 20b0 30w26056
4Ali Hafizh Nur Zein0INA 19w1 17b0 15w0 28b12004,55,5
5Alvino Ghanim Rakana0INA 20b0 22w1 14b0 12w119055
6Anindita Kirani Pradita0INA 21w0 19b1 27w½ 17b1,51504,55,5
7Anindya Kirana Pradita0INA 22b1 20w0 16b0 26w118055
8Attar Mardavi0INA 23w0 24b0 28w0 29b02804,55,5
9Damar Zaidan Harun0INA 24b1 21w0 26b1 14w2804,55,5
10Fidelis Feivel Angelo0INA 25w0 27b0 29w1 19b12503,53,5
11Gevariel Benedict Nadeak0INA 26b0 28w1 18b1 16w213023
12Hafiz Abdullah Asyabiq0INA 27w1 23b0 24w½ 5b1,51404,56
13Hanif Naufal0INA 28b1 26w1 21b0 25w29045
14Hasya Nurqaila Shaliha0INA 29w1 25b0 5w1 9b212033
15Hisyam Salahudin Nurun Ala0INA 30b½ 2w1 4b1 23w2,5503,53,5
16Ibnu Bilal Alfatih0INA 1w1 3b0 7w1 11b211034
17Kaisar Arsenio Almustaf0INA 2b1 4w1 23b0 6w210044
18Leonathan Sibagariang0INA 3w0 29b1 11w0 1b123044
19M. Faris Al Ghazi0INA 4b0 6w0 2b1 10w12602,52,5
20M. Syafiq Dananjaya0INA 5w1 7b1 3w1 21b33034
21Muhammad Kenzie0INA 6b1 9b1 13w1 20w31045,5
22Neyma Martua Manalu0INA 7w0 5b0 1w0 2w030023
23Rafif Reli Brainadi0INA 8b1 12w1 17w1 15b3203,53,5
24Rafka Alfatih0INA 9w0 8w1 12b½ 27b1,51603,53,5
25Rania Reli Prameswari0INA 10b1 14w1 30b0 13b2704,55,5
26Reynata Tsabitha0INA 11w1 13b0 9w0 7b122046
27Sabian Luthfi Abqory0INA 12b0 10w1 6b½ 24w1,517034
28Seferagic Averroes Wibisono0INA 13w0 11b0 8b1 4w124044
29Tesalonica Katanya Sinaga0INA 14b0 18w0 10b0 8w029034
30Valeria Agatha Sukatendel0INA 15w½ 1b1 25w1 3b2,5404,55,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)