TURNAMEN CATUR PIALA WALIKOTA DEPOK 2026 KATEGORI TK SD 123 Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:23:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: ponsumutaceh1
| Giải/ Nội dung | MASTER NON MASTER SMP SMA MHS SD 456 TK SD 123 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 20 | | M. Syafiq Dananjaya, | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Alesha Putri Hartomo, | 0 | 3 |
| 2 | 21 | | Muhammad Kenzie, | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Hanif Naufal, | 0 | 13 |
| 3 | 23 | | Rafif Reli Brainadi, | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Kaisar Arsenio Almustaf, | 0 | 17 |
| 4 | 30 | | Valeria Agatha Sukatendel, | 0 | 1½ | 1 - 0 | 2 | | Rania Reli Prameswari, | 0 | 25 |
| 5 | 4 | | Ali Hafizh Nur Zein, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1½ | | Hisyam Salahudin Nurun Ala, | 0 | 15 |
| 6 | 14 | | Hasya Nurqaila Shaliha, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Alvino Ghanim Rakana, | 0 | 5 |
| 7 | 6 | | Anindita Kirani Pradita, | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Sabian Luthfi Abqory, | 0 | 27 |
| 8 | 16 | | Ibnu Bilal Alfatih, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Anindya Kirana Pradita, | 0 | 7 |
| 9 | 26 | | Reynata Tsabitha, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Damar Zaidan Harun, | 0 | 9 |
| 10 | 18 | | Leonathan Sibagariang, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Gevariel Benedict Nadeak, | 0 | 11 |
| 11 | 12 | | Hafiz Abdullah Asyabiq, | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Rafka Alfatih, | 0 | 24 |
| 12 | 22 | | Neyma Martua Manalu, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Aaron Mesakh Manurung, | 0 | 1 |
| 13 | 2 | | Aksara Cakra Firdaus, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | M. Faris Al Ghazi, | 0 | 19 |
| 14 | 8 | | Attar Mardavi, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Seferagic Averroes Wibisono, | 0 | 28 |
| 15 | 10 | | Fidelis Feivel Angelo, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Tesalonica Katanya Sinaga, | 0 | 29 |
|
|
|
|