TURNAMEN CATUR PIALA WALIKOTA DEPOK 2026 KATEGORI NON MASTER Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:29:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: ponsumutaceh1
| Giải/ Nội dung | MASTER NON MASTER SMP SMA MHS SD 456 TK SD 123 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | INA | Indonesia | 128 |
| Tổng cộng | | | 128 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 34 | 2 | 28 | 0 | 64 |
| 2 | 32 | 6 | 26 | 0 | 64 |
| 3 | 29 | 5 | 30 | 0 | 64 |
| 4 | 26 | 5 | 33 | 0 | 64 |
| 5 | 30 | 4 | 29 | 0 | 63 |
| 6 | 27 | 2 | 32 | 0 | 61 |
| 7 | 23 | 3 | 28 | 0 | 54 |
| Tổng cộng | 201 | 27 | 206 | 0 | 434 |
|
|
|
|