Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 |
| 1 | Tokyo International | * | 4 | | 4 | 8 | 4 |
| 2 | Chiba Chess Club A | 2 | * | 4 | | 6 | 2 |
| 3 | Keio OB and others | | 2 | * | 3 | 5 | 1 |
| Chiba Chess Club Kids Blend | 2 | | 3 | * | 5 | 1 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)